Bỏ qua và đến nội dung chính

Ký Hiệu Cảnh Báo Hóa Chất GHS: Bảng Mức Độ Nguy Hiểm

ky hieu hoa chat ghs
Mục lục bài viết

Ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS là những hình thoi viền đỏ in trên chai lọ, can phuy và bao bì hóa chất để người dùng nhận ra mối nguy chỉ trong vài giây, ngay cả khi chưa đọc hết chữ trên nhãn. Một chai dung môi có biểu tượng ngọn lửa cần tránh xa nguồn nhiệt. Một can axit có biểu tượng ăn mòn cần găng tay và kính bảo hộ. Một lọ hóa chất có biểu tượng đầu lâu xương chéo chỉ nên mở trong tủ hút. Hiểu sai hoặc bỏ qua các biểu tượng này là nguyên nhân quen thuộc của bỏng hóa chất, ngộ độc hơi và nhầm lẫn khi cất giữ.

Bài viết này giải thích hệ thống GHS là gì, ý nghĩa từng biểu tượng trong bộ 9 hình, cách đọc đầy đủ một nhãn gồm từ tín hiệu, câu H và câu P, cùng quy định ghi nhãn tại Việt Nam. Nội dung được biên soạn với góc nhìn của Lý Sơn Sa Kỳ, đơn vị tư vấn, sản xuất nội thất và thi công phòng lab trọn gói, từng đồng hành cùng nhiều đối tác lớn nhỏ cho đến khi phòng lab vận hành ổn định.

Ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS là gì và vì sao mọi phòng lab đều cần nắm?

Hiểu một cách toàn diện, ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS là hình tượng cảnh báo (pictogram) thuộc Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (Globally Harmonized System of Classification and Labelling of Chemicals). Mỗi biểu tượng là hình màu đen trên nền trắng, nằm trong khung hình thoi viền đỏ, đại diện cho một nhóm mối nguy cụ thể.

Giá trị lớn nhất của GHS là tính thống nhất. Một chai hóa chất nhập từ nước ngoài và một chai sản xuất trong nước đều dùng chung bộ biểu tượng, nhờ vậy nhân viên lab không cần học lại ký hiệu mỗi khi đổi nhà cung cấp. Với phòng thí nghiệm, nơi hàng chục loại hóa chất cùng tồn tại trên kệ và trong tủ, đây là lớp thông tin đầu tiên giúp phân loại, sắp xếp và thao tác an toàn.

Tại Việt Nam, việc phân loại hóa chất theo GHS được quy định trong Thông tư 32/2017/TT-BCT của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ ngày 28/12/2017. Thông tư yêu cầu phân loại theo GHS từ phiên bản 2 (năm 2007) trở đi cũng như quy định cụ thể nội dung nhãn, nhãn phụ tiếng Việt cùng phiếu an toàn hóa chất. Các phần tiếp theo sẽ làm rõ từng nội dung này.

9 ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS gồm những biểu tượng nào?

Bộ ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS gồm 9 biểu tượng, đánh mã tham chiếu từ GHS01 đến GHS09. Có thể chia thành ba nhóm: nguy hiểm vật lý, nguy hiểm sức khỏe và nguy hiểm môi trường. Bảng dưới đây tổng hợp tên biểu tượng, ý nghĩa và các nhóm chất thường gắn với từng hình.

9 ky hieu canh bao hoa chat ghs
9 ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS
Mã Biểu tượng Ý nghĩa Nhóm chất thường gắn với biểu tượng
GHS01 Quả bom nổ Nguy cơ nổ, văng bắn Chất nổ, chất tự phản ứng và peroxit hữu cơ mức nguy hiểm cao
GHS02 Ngọn lửa Dễ cháy Khí, aerosol, chất lỏng và chất rắn dễ cháy, chất tự bốc cháy, chất tiếp xúc nước sinh khí dễ cháy
GHS03 Ngọn lửa trên vòng tròn Oxy hóa, làm cháy nổ tăng mức độ Khí, chất lỏng, chất rắn oxy hóa
GHS04 Bình khí nén Khí chứa dưới áp suất Khí nén, khí hóa lỏng, khí hóa lỏng lạnh, khí hòa tan
GHS05 Ăn mòn Gây bỏng da, tổn thương mắt, ăn mòn kim loại Axit, kiềm mạnh và các chất gây ăn mòn da, mắt hoặc kim loại
GHS06 Đầu lâu xương chéo Độc cấp tính, có thể gây tử vong Chất độc khi nuốt, hít hoặc tiếp xúc da ở mức nguy hiểm cao
GHS07 Dấu chấm than Độc mức thấp, kích ứng, gây dị ứng da Chất gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp, gây nhạy cảm da
GHS08 Nguy hại sức khỏe Nguy cơ mạn tính nghiêm trọng Chất gây ung thư, đột biến gen, độc sinh sản, độc cơ quan đích, nhạy cảm hô hấp, nguy cơ hít phải
GHS09 Môi trường Độc hại với sinh vật thủy sinh Chất gây hại cho môi trường nước

Lưu ý nhỏ nhưng quan trọng: các mã GHS01 đến GHS09 chỉ là mã tham chiếu trong tài liệu, không phải một phần của biểu tượng. Vì vậy mã này thường không cần xuất hiện trên nhãn thật.

Nhóm nguy hiểm vật lý gồm những ký hiệu nào?

Bốn biểu tượng đầu tiên cảnh báo mối nguy liên quan đến cháy, nổ và áp suất. GHS01 (quả bom nổ), GHS02 (ngọn lửa), GHS03 (ngọn lửa trên vòng tròn) và GHS04 (bình khí nén) quyết định cách lưu kho: hóa chất dễ cháy tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa, chất oxy hóa không để cạnh chất dễ cháy, bình khí phải được cố định chắc chắn. Sau phần này, nhóm tiếp theo chuyển sang các mối nguy trực tiếp tác động lên cơ thể người.

Nhóm nguy hiểm sức khỏe gồm những ký hiệu nào?

Bốn biểu tượng GHS05 (ăn mòn), GHS06 (đầu lâu xương chéo), GHS07 (dấu chấm than) và GHS08 (nguy hại sức khỏe) cho biết hóa chất ảnh hưởng thế nào đến người thao tác. Cần phân biệt rõ hai biểu tượng dễ nhầm: GHS06 là cảnh báo độc cấp tính ở mức cao, còn GHS08 cảnh báo ảnh hưởng mạn tính như ung thư hay đột biến gen, những tác hại có thể không biểu hiện ngay sau lần tiếp xúc đầu tiên. Một hóa chất có thể mang nhiều biểu tượng cùng lúc.

Biểu tượng môi trường GHS09 nhắc điều gì với phòng lab?

GHS09 cảnh báo hóa chất độc với sinh vật thủy sinh. Với phòng thí nghiệm, đây là nhắc nhở không đổ hóa chất xuống bồn rửa hay cống thoát nước và phải thu gom chất thải theo nhóm. Quy tắc này cũng nằm trong các yêu cầu về quản lý chất thải mà bài viết quy tắc an toàn phòng thí nghiệm đã đề cập.

Nhãn hóa chất GHS gồm những thành phần nào ngoài ký hiệu?

Một nhãn GHS đầy đủ không chỉ có biểu tượng. Theo hướng dẫn quốc tế, nhãn gồm sáu thành phần, trong đó mỗi thành phần bổ sung một lớp thông tin cho các thành phần còn lại.

  1. 1. Định danh sản phẩm: tên hóa chất hoặc mã số, khớp với phiếu an toàn hóa chất (SDS) tương ứng.
  2. 2. Từ tín hiệu: chỉ có hai từ là “Danger” (Nguy hiểm) và “Warning” (Cảnh báo).
  3. 3. Câu cảnh báo nguy hiểm (mã H): mô tả bản chất mối nguy.
  4. 4. Ký hiệu cảnh báo (pictogram): hình tượng thể hiện nhóm mối nguy.
  5. 5. Câu phòng ngừa (mã P): hướng dẫn cách ngăn ngừa, ứng phó, bảo quản và thải bỏ.
  6. 6. Thông tin nhà cung cấp: tên, địa chỉ và số điện thoại của tổ chức chịu trách nhiệm.
Cau truc nhan hoa chat ghs
Cấu trúc nhãn hóa chất GHS

Từ tín hiệu “Danger” và “Warning” khác nhau thế nào?

“Danger” dùng cho nhóm nguy hiểm nghiêm trọng hơn, “Warning” dùng cho nhóm ít nghiêm trọng hơn. Trên mỗi nhãn chỉ có một từ tín hiệu, ứng với mức nguy hiểm cao nhất của hóa chất. Do đó “Warning” không có nghĩa là hóa chất an toàn, mà chỉ cho thấy không có mối nguy nào đạt mức “Danger”.

Câu H và câu P trên nhãn hóa chất có ý nghĩa gì?

Câu H (Hazard statement) cho biết hóa chất nguy hiểm như thế nào, câu P (Precautionary statement) cho biết cần làm gì. Chữ số đầu tiên của mã cho biết nhóm nội dung, như bảng dưới đây.

Loại mã Chữ số đầu Nội dung Ví dụ
Câu H H2xx Nguy hiểm vật lý H225: chất lỏng và hơi dễ cháy cao
Câu H H3xx Nguy hiểm sức khỏe H314: gây bỏng da nghiêm trọng và tổn thương mắt; H350: có thể gây ung thư
Câu H H4xx Nguy hiểm môi trường H410: rất độc với sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng lâu dài
Câu P P1xx Thông tin chung Để xa tầm tay trẻ em
Câu P P2xx Phòng ngừa Đeo găng tay, kính bảo hộ, bảo vệ mặt
Câu P P3xx Ứng phó Nếu dính vào da: rửa nhiều xà phòng và nước
Câu P P4xx Bảo quản Giữ nơi thông thoáng, đậy kín bao bì
Câu P P5xx Thải bỏ Xử lý nội dung và bao bì theo quy định địa phương

Cách đọc ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS trên nhãn qua 5 bước

Đọc ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS và nhãn theo một trình tự cố định giúp giảm bỏ sót, nhất là khi cầm một loại hóa chất mới lần đầu.

  1. 1. Nhìn từ tín hiệu trước: “Danger” nghĩa là cần đặc biệt thận trọng, kiểm tra thêm phiếu SDS trước khi mở.
  2. 2. Đếm số ký hiệu cảnh báo: nhiều biểu tượng cùng lúc nghĩa là có nhiều mối nguy chồng lên nhau, ví dụ vừa dễ cháy vừa độc.
  3. 3. Đọc câu H: xác định chính xác mối nguy chứ không chỉ nhận biết bằng hình.
  4. 4. Đọc câu P: chuẩn bị đúng trang bị bảo hộ và biết cách ứng phó khi sự cố.
  5. 5. Đối chiếu với SDS: tra các mục về sơ cứu, phòng cháy, đổ tràn và bảo quản. Phiếu này được chia thành 16 mục theo thông lệ GHS.

Quy trình này cần được thể hiện trong khâu đào tạo nhân sự mới. Chỉ những người đã được hướng dẫn mới nên thao tác với hóa chất nguy hiểm.

Ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS khác gì ký hiệu vận chuyển?

Hai hệ thống này có hình dạng gần giống nhau nên dễ bị nhầm. Theo tài liệu hướng dẫn, bảy trong chín biểu tượng GHS thuộc bộ chuẩn của Quy định mẫu của Liên Hợp Quốc về vận chuyển hàng nguy hiểm, hai biểu tượng còn lại là GHS07 (dấu chấm than) và GHS08 (nguy hại sức khỏe) chỉ dùng trong hệ thống GHS.

Nói cách khác, ký hiệu GHS dùng chủ yếu để cảnh báo người sử dụng tại nơi làm việc, còn ký hiệu vận chuyển dùng khi hóa chất được chuyên chở. Thông tư 32/2017/TT-BCT có quy định riêng về hình đồ cảnh báo khi vận chuyển hóa chất nguy hiểm. Phòng lab nhận hàng từ nhà cung cấp cần kiểm tra cả hai loại nhãn trên bao bì ngoài và bao bì trực tiếp.

Quy định ghi nhãn hóa chất tại Việt Nam yêu cầu những nội dung nào?

Theo Thông tư 32/2017/TT-BCT, nhãn hóa chất gồm các nội dung sau: tên hóa chất, mã nhận dạng nếu có, hình đồ và từ cảnh báo nguy cơ nếu có, biện pháp phòng ngừa nếu có, định lượng, thành phần hoặc thành phần định lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng nếu có, tên và địa chỉ tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng và bảo quản.

Với hóa chất nhập khẩu, nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài cần có nhãn phụ tiếng Việt. Nhãn phụ dịch các nội dung bắt buộc của nhãn gốc và bổ sung những nội dung còn thiếu theo pháp luật Việt Nam. Nếu nhãn quá nhỏ, tối thiểu phải ghi tên hóa chất, tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm cùng xuất xứ, còn nội dung còn lại ghi trong tài liệu kèm theo và nhãn chỉ rõ nơi ghi.

Về phiếu an toàn hóa chất, tổ chức sản xuất hoặc nhập khẩu hóa chất nguy hiểm phải lập phiếu trước khi đưa hóa chất vào sử dụng hoặc lưu thông, đồng thời cơ sở sử dụng phải lưu phiếu cho mọi hóa chất nguy hiểm và bảo đảm người liên quan được cung cấp phiếu. Đối với chai lọ dùng trong phòng thí nghiệm, Thông tư 04/2019/TT-BKHCN yêu cầu nhãn tối thiểu có tên, công thức và nồng độ hoặc thành phần chính.

Những lỗi thường gặp khi dùng ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS trong phòng lab

Phần lớn sự cố về nhãn không đến từ thiếu quy định mà từ thói quen. Những lỗi dưới đây xuất hiện lặp lại ở nhiều phòng thí nghiệm.

  • Chiết rót sang chai nhỏ mà không dán nhãn lại, khiến người sau không biết trong chai là gì và nguy hiểm ra sao.
  • Viết tắt hoặc ghi ký hiệu riêng thay vì tên đầy đủ, nhất là trên chai chứa chất thải.
  • Để nhãn bong, mờ hoặc bị hóa chất ăn mòn nhưng không thay.
  • Chỉ nhìn biểu tượng mà không đọc từ tín hiệu và câu H, dẫn đến đánh giá thấp mối nguy mạn tính như GHS08.
  • Cất chung các nhóm xung khắc, chẳng hạn chất oxy hóa cạnh dung môi dễ cháy.
  • Không cập nhật SDS khi nhà cung cấp phát hành bản mới.

Khắc phục các lỗi này cần cả quy trình lẫn hạ tầng. Muốn nhãn luôn rõ ràng, phòng lab cần có khu chiết rót riêng, bàn thí nghiệm bề mặt chịu hóa chất dễ lau chùi và khu lưu trữ bố trí hợp lý theo nhóm nguy hiểm.

Thiết kế phòng thí nghiệm giúp quản lý hóa chất theo GHS như thế nào?

Ký hiệu GHS chỉ phát huy tác dụng khi không gian lab hỗ trợ việc phân loại và lưu trữ. Hóa chất dễ cháy cần tủ và vị trí riêng, chất ăn mòn cần khu vực có vật liệu chịu axit và kiềm, hơi độc cần tủ hút khí độc đặt đúng vị trí với đường thoát khí phù hợp, còn khu chiết rót cần bề mặt bàn chống thấm và chống ăn mòn. Những yếu tố này nên được tính từ giai đoạn thiết kế mặt bằng, thay vì khắc phục sau khi đã hoàn thiện.

Thiet ke phong thi nghiem giup quan ly hoa chat theo ghs

Lý Sơn Sa Kỳ có xưởng sản xuất riêng, tư vấn và thi công phòng lab trọn gói, đồng thời hỗ trợ thiết kế dụng cụ theo nhu cầu riêng của khách hàng. Cách làm này giúp các yêu cầu an toàn hóa chất được đưa vào bản vẽ, vật liệu và vị trí lắp đặt ngay từ đầu. Đơn vị đã đồng hành cùng các đối tác như Vinamilk, Lothamilk, Bệnh viện Hùng Vương và Bệnh viện Chợ Rẫy, những lĩnh vực có yêu cầu cao về an toàn và độ chính xác. Chủ đầu tư có thể xem thông tin tổng quan tại trang giới thiệu và các công trình đã triển khai tại trang dự án.

Để hiểu bức tranh tổng thể về các yêu cầu khi xây dựng phòng lab, bạn có thể đọc thêm bài viết xây dựng phòng thí nghiệm cần tiêu chuẩn gì. Với những tổ chức quan tâm đến hệ thống quản lý an toàn nói chung, bài về ISO 9001, 14001, 45001 giải thích vai trò của từng tiêu chuẩn.

Tóm lược: những điều cần nhớ về ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS

  • Bộ 9 biểu tượng GHS thống nhất toàn cầu: từ GHS01 (quả bom nổ) đến GHS09 (môi trường), chia thành nhóm vật lý, sức khỏe và môi trường.
  • Nhãn đầy đủ có sáu thành phần: định danh, từ tín hiệu, câu H, ký hiệu, câu P và thông tin nhà cung cấp. Không nên chỉ nhìn biểu tượng.
  • “Warning” không có nghĩa là an toàn: nó chỉ cho thấy không có mối nguy nào đạt mức “Danger”.
  • Quy định Việt Nam rõ ràng: Thông tư 32/2017/TT-BCT quy định nhãn, nhãn phụ tiếng Việt và phiếu an toàn hóa chất. Thông tư 04/2019/TT-BKHCN yêu cầu nhãn tối thiểu trên chai lọ trong lab.
  • Hạ tầng hỗ trợ tuân thủ: khu lưu trữ phân nhóm, tủ hút khí độc và bề mặt bàn chịu hóa chất giúp nhãn và quy trình được duy trì đúng.

Chủ đầu tư hoặc đơn vị đang xây mới, cải tạo phòng thí nghiệm có thể liên hệ Lý Sơn Sa Kỳ để được tư vấn bố trí khu lưu trữ hóa chất, tủ hút khí độc và nội thất chịu hóa chất phù hợp với từng lĩnh vực tại trang liên hệ.


Nguồn tham khảo: Thông tư 32/2017/TT-BCT của Bộ Công Thương về phân loại và ghi nhãn hóa chất; Thông tư 04/2019/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ; Safe Work Australia: Using the GHS; CASRAI: Understanding GHS Labels, Pictograms, Signal Words, Hazard Statements; Trung tâm Hóa học Đại học Lund: Labelling of chemicals.


Mỗi phòng lab có quy trình, hóa chất và tiêu chuẩn riêng, vì vậy phương án bố trí mặt bằng, tủ hút khí độc, bàn thí nghiệm chịu hóa chất và khu lưu trữ cũng cần được tính toán theo nhu cầu thực tế. Lý Sơn Sa Kỳ có xưởng sản xuất riêng, tư vấn và thi công phòng lab trọn gói, đồng thời hỗ trợ thiết kế dụng cụ theo yêu cầu của từng đơn vị. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát, tư vấn phương án phù hợp và báo giá chính xác theo phạm vi dự án.

Chia sẻ:
Facebook Zalo Zalo X

Để lại bình luận

0934 517 576 Zalo