Cách bảo quản hóa chất trong phòng thí nghiệm quyết định phòng lab có an toàn hay không, ngay cả khi mọi thao tác thí nghiệm đều đúng quy trình. Một chai axit đặt cạnh chai kiềm, một bình dung môi để gần nguồn nhiệt, một lọ hóa chất mất nhãn nằm sâu cuối tủ: những chi tiết nhỏ này là nguồn gốc của phần lớn sự cố tràn, cháy và phản ứng ngoài ý muốn, thường xảy ra khi không ai đang thao tác. Bài viết này trình bày các nguyên tắc cốt lõi theo quy định tại Việt Nam và hướng dẫn của các cơ sở nghiên cứu quốc tế, gồm cách phân nhóm hóa chất, nơi lưu trữ phù hợp cho từng nhóm, giới hạn lượng chất lỏng dễ cháy, cách ghi nhãn và kiểm kê, cùng danh sách kiểm tra định kỳ. Nội dung được biên soạn với góc nhìn của Lý Sơn Sa Kỳ, đơn vị tư vấn, sản xuất nội thất và thi công phòng lab trọn gói, từng đồng hành cùng nhiều đối tác lớn nhỏ cho đến khi phòng lab vận hành ổn định.
Cách bảo quản hóa chất trong phòng thí nghiệm gồm những nguyên tắc cốt lõi nào?
Hiểu một cách toàn diện, cách bảo quản hóa chất trong phòng thí nghiệm là tập hợp các biện pháp về vị trí, bao bì, điều kiện môi trường, phân nhóm và hồ sơ nhằm giữ hóa chất ổn định và ngăn chúng gây hại cho con người, thiết bị và môi trường. Phần này trình bày hai nội dung: các nguyên tắc nền tảng và yêu cầu pháp lý tại Việt Nam.
Năm nguyên tắc nền tảng là gì?
Có năm nguyên tắc mà phòng lab nào cũng cần thiết lập trước khi nói đến chi tiết kỹ thuật.
- Phân nhóm theo mức nguy hiểm, không xếp theo thói quen hay tiện tay.
- Dùng đúng nơi lưu trữ cho từng nhóm: tủ chống cháy, tủ riêng cho axit đậm đặc, tủ lạnh chuyên dụng.
- Chọn đúng bao bì và luôn có nhãn đầy đủ.
- Kiểm soát lượng tồn, chỉ giữ lượng cần dùng, đặt chai lớn ở vị trí thấp.
- Ghi chép và kiểm kê định kỳ, xử lý hóa chất hết hạn kịp thời.

Quy định tại Việt Nam yêu cầu gì về bảo quản hóa chất?
Ngoài nguyên tắc chung, người làm lab cần nắm căn cứ pháp lý để bố trí khu vực lưu trữ đúng quy định. Tại Việt Nam, Thông tư 04/2019/TT-BKHCN là căn cứ quan trọng. Theo văn bản này, mỗi phòng lab cần có khu vực riêng cho hóa chất đang sử dụng, còn hóa chất nguy hiểm và hóa chất cấm phải được lưu trong kho riêng đáp ứng Nghị định 113/2017/NĐ-CP. Các hóa chất có tính ăn mòn hoặc oxy hóa mạnh cần khu vực chuyên biệt kèm hệ thống thu gom, xử lý chất thải.
Những yêu cầu này nằm trong bộ quy tắc an toàn phòng thí nghiệm mà mọi người làm lab cần nắm.
Vì sao phải phân nhóm hóa chất theo mức nguy hiểm thay vì xếp theo bảng chữ cái?
Sắp xếp theo bảng chữ cái dễ tìm nhưng có thể đặt cạnh nhau những chất phản ứng dữ dội khi tiếp xúc. Hướng dẫn của các cơ sở nghiên cứu thống nhất một thứ tự: phân nhóm theo nhóm nguy hiểm trước, sau đó mới xếp theo bảng chữ cái trong từng nhóm. Với phòng lab có nhiều loại hóa chất, có thể tách nhóm chi tiết hơn. Hai phần dưới đây giải thích cơ sở để phân nhóm và những cặp hóa chất cần tách riêng.
Phân nhóm hóa chất dựa trên thông tin nào?
Việc phân nhóm dựa trên thông tin trên nhãn và phiếu an toàn hóa chất (SDS), nên người làm lab cần biết đọc ký hiệu cảnh báo, như đã trình bày trong bài về ký hiệu cảnh báo hóa chất GHS. Mỗi chất sẽ được xếp vào nhóm nguy hiểm tương ứng như dễ cháy, ăn mòn, oxy hóa, độc hoặc phản ứng với nước.

Những nhóm hóa chất nào không được để chung?
Bảng dưới đây tóm tắt các cặp thường không được để chung theo hướng dẫn của các cơ sở nghiên cứu.
| Nhóm cần tách | Lý do và lưu ý |
|---|---|
| Axit và bazơ | Phản ứng mạnh, tỏa nhiệt khi tiếp xúc. Cần ngăn riêng, nên có khay chứa thứ cấp. |
| Chất oxy hóa mạnh và vật liệu hữu cơ | Chất oxy hóa làm tăng nguy cơ cháy nổ. Không đặt trực tiếp trên bề mặt gỗ. |
| Xyanua, sunfua và axit | Tiếp xúc với axit có thể sinh khí độc. Phải để xa nhau. |
| Axit đậm đặc và các hóa chất khác | Nên cất trong tủ riêng. |
| Chất phản ứng với nước | Không đặt trên hoặc dưới bồn rửa. |
| Khí dễ cháy và khí oxy hóa | Không để bình chung với nhau. Bình đầy và bình rỗng cũng không để chung. |
| Hóa chất đặc biệt nguy hiểm và hóa chất ít nguy hiểm | Cần khu vực hoặc ngăn riêng để giảm rủi ro khi có sự cố. |
Cần lưu ý rằng bảng trên chỉ là các nguyên tắc chung, không phải danh sách đầy đủ mọi cặp tương kỵ. Với từng hóa chất cụ thể, SDS mục “xử lý và lưu trữ” luôn là tài liệu cần đối chiếu.

Mỗi nhóm hóa chất nên được bảo quản ở đâu?
Biết nhóm nào để chung với nhóm nào mới là một nửa vấn đề, nửa còn lại là chọn đúng nơi đặt. Phần này gồm bảng tổng hợp theo từng nhóm và một lưu ý về giải pháp tạm khi thiếu tủ chuyên dụng.
Nhóm hóa chất nào cần tủ hoặc khu vực riêng?
Bảng sau tổng hợp hướng dẫn thông dụng cho các nhóm phổ biến trong phòng thí nghiệm.
| Nhóm | Nơi bảo quản phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Dung môi dễ cháy | Tủ chống cháy | Dung môi không cháy có thể để chung trong tủ này |
| Axit đậm đặc | Tủ riêng dành cho axit | Tách khỏi bazơ, xyanua, sunfua |
| Bazơ vô cơ | Ngăn riêng, tách khỏi axit | Dung dịch hydroxit nên đựng trong bình polyethylene |
| Chất oxy hóa | Ngăn riêng, tránh xa chất hữu cơ và vật liệu dễ cháy | Không đặt trực tiếp lên bề mặt gỗ |
| Chất phản ứng với nước | Nơi khô ráo, xa bồn rửa | Không đặt trên hoặc dưới bồn rửa |
| Dung môi bay hơi cần giữ lạnh | Tủ lạnh chuyên dụng cho chất dễ cháy, tủ lạnh chống cháy nổ hoặc phòng lạnh chuyên dụng | Không dùng tủ lạnh gia dụng |
| Bình khí nén | Nơi thông thoáng, có nắp bảo vệ, cố định bằng dây xích hoặc dây đai | Xa nguồn nhiệt và lối đi đông người |
| Chất lỏng đông lạnh | Bình thiết kế riêng, khu vực thông gió tốt | Chỉ thao tác ở nơi thoáng khí |
Khi chưa có tủ chống cháy thì xử lý tạm thế nào?
Có một ngoại lệ đáng chú ý: khi không có tủ chống cháy, dung môi bay hơi có thể tạm đặt trong tủ hút, nhưng các hoạt động khác trong tủ phải được giới hạn ở những việc tương thích với tính chất của hóa chất. Đây là giải pháp tạm, không nên thay thế việc đầu tư tủ lưu trữ đúng loại.
Điều kiện bảo quản và bao bì cần lưu ý những gì?
Trong cách bảo quản hóa chất trong phòng thí nghiệm, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, không khí và việc tiếp xúc với chất khác đều ảnh hưởng đến độ ổn định của hóa chất, có thể làm giảm độ tinh khiết hoặc sinh sản phẩm phân hủy nguy hiểm. Các tài liệu hướng dẫn không đưa một dải nhiệt độ chung cho mọi hóa chất, vì mỗi chất có yêu cầu riêng ghi trên nhãn và SDS. Nguyên tắc thực tế là luôn bảo quản đúng điều kiện nhà sản xuất khuyến nghị.
Chọn bao bì nào cho đúng loại hóa chất?
Bao bì không tương thích có thể tự gây sự cố. Một vài ví dụ thường được nêu trong hướng dẫn: axit flohiđric không được chứa trong thủy tinh, một số chất oxy hóa không được chứa trong nhựa và dung môi chứa halogen không được chứa trong thùng an toàn bằng kim loại. Vì vậy cần chọn bình theo từng hóa chất, kiểm tra độ nguyên vẹn định kỳ cũng như chuyển sang bình mới có nhãn đúng nếu bình cũ hỏng.
Vận chuyển và đặt vị trí trong phòng lab ra sao?
Khi chuyển chất lỏng giữa các khu vực, cần có bao chứa thứ cấp, chẳng hạn khay nhựa hoặc xô đựng. Chai thủy tinh nên có vỏ bọc nhựa hoặc giá đỡ khi di chuyển. Bình chứa lớn hơn khoảng 4 lít (1 gallon) không nên đặt cao hơn tầm vai, còn chai lớn nói chung nên đặt ở vị trí thấp. Cách làm này giúp giảm nguy cơ rơi vỡ khi lấy hóa chất, một nguyên nhân thường gặp của sự cố tràn mà bài viết về cách xử lý hóa chất tràn trong phòng thí nghiệm đã phân tích.

Được lưu trữ tối đa bao nhiêu chất lỏng dễ cháy trong phòng lab?
Dung môi dễ cháy là nhóm cần kiểm soát lượng chặt chẽ nhất. Phần này nêu giới hạn tham khảo và những điểm cần nhớ khi dùng tủ chống cháy.
Giới hạn lượng chất lỏng dễ cháy theo NFPA là bao nhiêu?
Một hướng dẫn quản lý hóa chất của Vanderbilt University Medical Center, dựa trên tiêu chuẩn NFPA 30 và NFPA 45 của Mỹ, nêu các mức giới hạn như sau. Đây là chuẩn tham khảo quốc tế, không phải quy định bắt buộc tại Việt Nam, nên cần đối chiếu với quy định phòng cháy chữa cháy của cơ sở.
| Vị trí | Giới hạn tham khảo |
|---|---|
| Ngoài tủ chống cháy | Tối đa khoảng 38 lít (10 gallon) chất lỏng dễ cháy nhóm 1 trên mỗi 100 feet vuông (khoảng 9,3 m²) sàn. Tổng chất lỏng nhóm I, II và IIIA tối đa khoảng 76 lít (20 gallon) |
| Trong tủ chống cháy | Thêm tối đa khoảng 38 lít chất lỏng nhóm 1. Tổng các loại trong một tủ không quá khoảng 151 lít (40 gallon) |
| Phòng lưu trữ chuyên dụng | Tối đa khoảng 19 lít (5 gallon) trên mỗi foot vuông diện tích sàn |
Cần lưu ý gì khi dùng tủ chống cháy?
Hai điểm cần nhớ khi dùng tủ chống cháy. Thứ nhất, tủ này chỉ dành cho chất lỏng dễ cháy, không dùng cho chất độc cao, axit, bazơ, khí nén hoặc chất tự bốc cháy. Thứ hai, khi chuyển chất lỏng dễ cháy từ thùng lớn trên khoảng 19 lít (5 gallon) sang bình khác, thùng cần được nối đất để tránh tĩnh điện.
Ghi nhãn, ghi ngày và kiểm kê hóa chất như thế nào?
Cách bảo quản hóa chất trong phòng thí nghiệm hiệu quả không chỉ dừng ở tủ đẹp mà còn nằm ở hồ sơ rõ ràng. Phần này gồm các việc nên làm hằng ngày và yêu cầu hồ sơ theo quy định.
Bốn việc nên làm đều đặn khi ghi nhãn và kiểm kê là gì?
Người làm lab có thể áp dụng ngay bốn việc sau.
- Ghi ngày nhận và ngày mở nắp lần đầu lên chai, đặc biệt với chất dễ phân hủy hoặc dễ tạo peroxit. Peroxit hữu cơ thuộc nhóm nguy hiểm nhất trong phòng lab vì nhạy với nhiệt, ma sát, va đập, ánh sáng và các chất oxy hóa hoặc khử mạnh.
- Duy trì danh mục kiểm kê cập nhật cho mọi hóa chất và bình khí nén.
- Xử lý hóa chất quá hạn ghi trên nhãn hoặc vượt thời gian lưu trữ khuyến nghị trong SDS.
- Loại bỏ mọi chai lọ không có nhãn, vì chúng gây nguy hiểm cho nhân viên lab, nhân viên vệ sinh và cả đội ứng phó khi có sự cố.
Quy định về hồ sơ và kiểm kê hóa chất ra sao?
Về mặt pháp lý, Thông tư 04/2019/TT-BKHCN yêu cầu lập sổ theo dõi sử dụng hóa chất nguy hiểm, ghi lượng sử dụng, lượng chất thải, nhóm nguy hiểm và sự cố. Hồ sơ phải lưu tối thiểu 3 năm đối với hóa chất nguy hiểm và 10 năm đối với hóa chất cấm, tính từ khi kết thúc sử dụng. Hóa chất cần được kiểm kê hằng năm, hóa chất hết hạn phải xử lý an toàn. Một mẹo thực tế giúp giảm rủi ro lâu dài là mua bao bì nhỏ nhất đủ dùng, thay vì tích trữ số lượng lớn.
Danh sách kiểm tra kho hóa chất định kỳ gồm những mục nào?
Kiểm tra định kỳ giúp cách bảo quản hóa chất trong phòng thí nghiệm luôn đúng chuẩn, đồng thời phát hiện sớm những thay đổi nhỏ trước khi chúng thành sự cố. Bạn có thể dùng danh sách dưới đây làm bản mẫu, chia theo ba nhóm nội dung, rồi điều chỉnh theo đặc thù phòng lab.
Nhãn, bao bì và phân nhóm cần kiểm tra gì?
Nhóm đầu tiên tập trung vào bản thân chai lọ và cách sắp xếp.
- Nhãn trên mọi chai còn đọc được, có đủ tên, công thức, nồng độ hoặc thành phần chính.
- Không có chai lọ rò rỉ, đóng cặn, nứt vỡ hoặc nắp bị ăn mòn.
- Hóa chất được xếp theo nhóm nguy hiểm, các nhóm tương kỵ được ngăn cách.
Vị trí, lượng tồn và thiết bị an toàn cần kiểm tra gì?
Nhóm thứ hai xem xét môi trường xung quanh nơi lưu trữ.
- Dung môi dễ cháy nằm trong tủ chống cháy và không vượt giới hạn lượng.
- Chai lớn đặt ở vị trí thấp, không có hóa chất đặt cao quá tầm vai hoặc ở mép kệ.
- Không để hóa chất dưới bồn rửa, gần nguồn nhiệt hoặc chắn lối đi.
- Bình khí được cố định chắc chắn, có nắp bảo vệ, bình đầy và bình rỗng để riêng.
- Vòi rửa mắt, vòi tắm khẩn cấp và bộ dụng cụ xử lý tràn thông thoáng, đầy đủ.
Hồ sơ và khu chất thải cần kiểm tra gì?
Nhóm cuối cùng bảo đảm sổ sách khớp với thực tế.
- Danh mục kiểm kê khớp với thực tế, hóa chất hết hạn đã được loại bỏ.
- Khu lưu giữ chất thải tách riêng, có nhãn, không để lẫn với hóa chất đang dùng.
Thiết kế phòng thí nghiệm hỗ trợ việc bảo quản hóa chất như thế nào?
Phần này nêu vai trò của thiết kế mặt bằng và giải pháp trọn gói cho khu lưu trữ hóa chất.
Khu lưu trữ hóa chất cần được tính từ giai đoạn nào?
Kỷ luật của người làm lab chỉ phát huy hiệu quả khi không gian cho phép họ làm đúng. Nếu không có tủ chống cháy, người dùng sẽ để dung môi trên bàn. Nếu không có tủ riêng cho axit, axit sẽ nằm cạnh bazơ. Nếu kệ quá cao, chai lớn sẽ ở vị trí nguy hiểm. Vì vậy khu lưu trữ hóa chất cần được tính từ giai đoạn thiết kế mặt bằng, gồm khu đặt tủ chuyên dụng, kệ và vật liệu chịu hóa chất, vị trí thông gió, khoảng cách đến tủ hút và đến vòi rửa khẩn cấp.
Lý Sơn Sa Kỳ hỗ trợ thiết kế khu lưu trữ hóa chất như thế nào?
Lý Sơn Sa Kỳ có xưởng sản xuất riêng, tư vấn và thi công phòng lab trọn gói, đồng thời hỗ trợ thiết kế dụng cụ theo nhu cầu riêng của khách hàng. Cách làm này giúp khu lưu trữ hóa chất được đưa vào bản vẽ cùng với bàn thí nghiệm, tủ hút khí độc và hệ thống kỹ thuật ngay từ đầu, thay vì xử lý chắp vá sau khi phòng đã vận hành. Đơn vị đã đồng hành cùng các đối tác như Vinamilk, Lothamilk, Bệnh viện Hùng Vương và Bệnh viện Chợ Rẫy, những lĩnh vực có yêu cầu cao về an toàn và độ chính xác. Thông tin tổng quan có tại trang giới thiệu, còn các công trình đã triển khai được cập nhật tại trang dự án. Để hiểu bức tranh tổng thể về yêu cầu khi xây dựng phòng lab, bạn có thể đọc bài xây dựng phòng thí nghiệm cần tiêu chuẩn gì.
Tóm lược: những điều cần nhớ về cách bảo quản hóa chất trong phòng thí nghiệm
- Phân nhóm theo mức nguy hiểm trước, xếp bảng chữ cái sau. Axit tách khỏi bazơ, chất oxy hóa tách khỏi chất hữu cơ, xyanua và sunfua tránh xa axit.
- Đúng nơi cho từng nhóm: dung môi dễ cháy trong tủ chống cháy, axit đậm đặc trong tủ riêng, dung môi cần lạnh trong tủ lạnh chuyên dụng, bình khí được cố định.
- Kiểm soát lượng dung môi dễ cháy theo chuẩn tham khảo NFPA 30 và NFPA 45, chai lớn đặt thấp, chỉ mua lượng cần dùng.
- Hồ sơ rõ ràng: ghi ngày nhận, ngày mở, kiểm kê hằng năm, loại bỏ chai không nhãn và hóa chất hết hạn. Lưu hồ sơ theo Thông tư 04/2019/TT-BKHCN.
- Thiết kế quyết định hiệu quả: tủ chuyên dụng, kệ, thông gió và khoảng cách đến thiết bị an toàn cần tính từ giai đoạn thiết kế phòng lab.
Muốn nắm trọn bộ nguyên tắc nền tảng trước khi làm việc trong lab, bạn có thể đọc bài trụ 10 quy tắc an toàn phòng thí nghiệm bắt buộc biết.
Cần tư vấn thiết kế, thi công phòng thí nghiệm an toàn và đúng chuẩn?
Mỗi phòng lab có quy trình, hóa chất và tiêu chuẩn riêng, vì vậy phương án bố trí mặt bằng, tủ hút khí độc, bàn thí nghiệm chịu hóa chất và khu lưu trữ cũng cần được tính toán theo nhu cầu thực tế. Lý Sơn Sa Kỳ có xưởng sản xuất riêng, tư vấn và thi công phòng lab trọn gói, đồng thời hỗ trợ thiết kế dụng cụ theo yêu cầu của từng đơn vị. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát, tư vấn phương án phù hợp và báo giá chính xác theo phạm vi dự án.
- Hotline: 0934 517 576 hoặc 0931 458 247
- Email: info@lysonsakylab.vn
- Xưởng: 22A Đường 26, Khu phố 83, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Xem sản phẩm: lysonsaky.com/san-pham
Nguồn tham khảo: Thông tư 04/2019/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ; University of Missouri EHS: Chemical Storage and Segregation; Vanderbilt University Medical Center: Managing Chemical Retention and Storage.